사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cuộc trò chuyện" (1)

cuộc trò chuyện
영어 명사conversation
내 단어장
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
The conversation starting today will be the first chapter of a long journey.

swap_horiz 관련 단어 "cuộc trò chuyện" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "cuộc trò chuyện" (2)

Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
The recording clearly shows the conversation.
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
The conversation starting today will be the first chapter of a long journey.